secretary of health education and welfare
Định nghĩa
Danh từ: Bộ trưởng Bộ Y tế, Giáo dục và Phúc lợi (Hoa Kỳ) — người đứng đầu một bộ hành pháp trước đây, được thành lập vào năm 1953 và được chia thành hai bộ vào năm 1979.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trưởng Bộ Y tế, Giáo dục và Phúc lợi đã công bố các chính sách mới vào năm 1978.)
- (Vị trí này sau đó được thay thế bởi Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh cùng Bộ trưởng Bộ Giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as Secretary of Health, Education and Welfare": giữ chức vụ Bộ trưởng Bộ Y tế, Giáo dục và Phúc lợi.
- He served as Secretary of Health, Education and Welfare from 1975 to 1977. (Ông ấy giữ chức Bộ trưởng Bộ Y tế, Giáo dục và Phúc lợi từ năm 1975 đến 1977.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretary of Health and Human Services: Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh (bộ kế nhiệm từ năm 1980).
- Secretary of Education: Bộ trưởng Bộ Giáo dục (bộ tách ra từ năm 1979).
Từ đồng nghĩa
- Cabinet secretary: Bộ trưởng trong nội các.
- Head of department: Người đứng đầu bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm danh từ này.